posterior nasal aperture
/ˌpɔˈstɪrjər ˈneɪzəl ˈæpərʧər/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "posterior nasal aperture". Phiên âm /ˌpɔˈstɪrjər ˈneɪzəl ˈæpərʧər/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "posterior nasal aperture" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “posterior nasal aperture” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish